ぎゅうぎゅう
gyuugyuu
N1
Trạng từTính từ đuôi なTính từ đuôi の
ぎゅうぎゅう nghĩa là chật ních — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chật ních
packing in tightly
nhồi nhét
cramming
siết chặt
tightly
dồn ép gắt gao
going hard on someone
Ảnh minh họa
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

