Chợ Cóc FKO

ダイナミックレンジ

dainamikkurenji

N1
Danh từ

ダイナミックレンジ nghĩa là dải động — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dải động

dynamic range

phạm vi động (âm thanh/hình ảnh)

khoảng biến thiên

Ảnh minh họa

Từ điển

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập