Chợ Cóc FKO

ブランド

burando

N4
Danh từ

ブランド nghĩa là thương hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thương hiệu

brand

nhãn hiệu

Ảnh minh họa

Ví dụ

ブランド品を買います。

ブランドひんをかいます。

Tôi mua hàng hiệu.

Từ điển

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập