Chợ Cóc FKO

余白

よはく

yohaku

N3
Danh từ

余白 nghĩa là khoảng trắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khoảng trắng

blank space

lề

margin

chỗ trống

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

余震よしん
yoshin
Danh từ
N2

dư chấn

aftershock

余談よだん
yodan
Danh từ
N3

chuyện ngoài lề

digression

余るあまる
amaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

to remain

余韻よいん
yoin
Danh từ
N3

âm vang còn đọng

reverberation

余りあまり
amari
Danh từTính từ đuôi の
N2

phần dư

remainder

余命よめい
yomei
Danh từ
N2

tuổi thọ còn lại

remainder of one's life

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập