余裕
よゆうyoyuu
N4
Danh từ
余裕 nghĩa là dư dả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dư dả
surplus
khoảng trống
margin
thời gian dư
leeway
linh hoạt
room
sự thoải mái
space
bình tĩnh
time
allowance
flexibility
scope
composure
placidity
calm
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
余裕があります。
よゆうがあります。
Tôi có thời gian dư.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
