Chợ Cóc FKO

余裕

よゆう

yoyuu

N4
Danh từ

余裕 nghĩa là dư dả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dư dả

surplus

khoảng trống

margin

thời gian dư

leeway

linh hoạt

room

sự thoải mái

space

bình tĩnh

time

allowance

flexibility

scope

composure

placidity

calm

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

余裕があります。

よゆうがあります。

Tôi có thời gian dư.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

余震よしん
yoshin
Danh từ
N2

dư chấn

aftershock

余談よだん
yodan
Danh từ
N3

chuyện ngoài lề

digression

余るあまる
amaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

to remain

余韻よいん
yoin
Danh từ
N3

âm vang còn đọng

reverberation

余りあまり
amari
Danh từTính từ đuôi の
N2

phần dư

remainder

余白よはく
yohaku
Danh từ
N3

khoảng trắng

blank space

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập