Chợ Cóc FKO

余裕綽々

よゆうしゃくしゃく

yoyuushakushaku

N2
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のTính từTrạng từ

余裕綽々 nghĩa là ung dung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ung dung

calm and collected

thư thái

with composure

điềm nhiên dư dả

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

余震よしん
yoshin
Danh từ
N2

dư chấn

aftershock

余談よだん
yodan
Danh từ
N3

chuyện ngoài lề

digression

余るあまる
amaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dư

to remain

余韻よいん
yoin
Danh từ
N3

âm vang còn đọng

reverberation

余裕よゆう
yoyuu
Danh từ
N4

dư dả

surplus

余裕があります。

よゆうがあります。

Tôi có thời gian dư.

余りあまり
amari
Danh từTính từ đuôi の
N2

phần dư

remainder

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập