余裕綽々
よゆうしゃくしゃくyoyuushakushaku
N2
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のTính từTrạng từ
余裕綽々 nghĩa là ung dung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ung dung
calm and collected
thư thái
with composure
điềm nhiên dư dả
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

