卑屈
ひくつhikutsu
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
卑屈 nghĩa là khúm núm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khúm núm
servile
hèn hạ
subservient
quỵ lụy
obsequious
self-abasing
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
