即物的
そくぶつてきsokubutsuteki
N3
Tính từ đuôi な
即物的 nghĩa là thực tế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thực tế
practical
không lãng mạn
matter-of-fact
thực dụng
realistic
thực tiễn
utilitarian
pragmatic
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

