Chợ Cóc FKO

壊死

えし

eshi

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

壊死 nghĩa là hoại tử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hoại tử

necrosis

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

崩壊ほうかい
houkai
Danh từĐộng từ する
N2

sụp đổ

collapse

壊滅かいめつ
kaimetsu
Danh từĐộng từ する
N2

tàn phá

(complete) destruction

ぶち壊すぶちこわす
buchikowasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đập phá

to destroy

決壊けっかい
kekkai
Danh từĐộng từ する
N2

vỡ (đê, đập)

burst (e.g. dam, levee)

取り壊すとりこわす
torikowasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

phá dỡ

to demolish

ぶっ壊すぶっこわす
bukkowasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đập phá

to destroy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập