Chợ Cóc FKO

専用

せんよう

sen'you

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の

専用 nghĩa là dành riêng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dành riêng

(one's) exclusive use

dùng riêng

private use

độc quyền

personal use

chuyên dụng

dedicated use

use for a particular purpose

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

専門せんもん
senmon
Danh từ
N3

chuyên môn

speciality

専らもっぱら
moppara
Trạng từTính từ đuôi の
N2

chuyên

wholly

専攻せんこう
senkou
Danh từĐộng từ する
N3

chuyên ngành

major subject

専門性せんもんせい
senmonsei
Danh từ
N3

tính chuyên môn

specialization

専念せんねん
sennen
Danh từĐộng từ する
N3

chuyên tâm

absorption

専門学校せんもんがっこう
senmongakkou
Danh từ
N2

trường trung cấp nghề

vocational school

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập