専用
せんようsen'you
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
専用 nghĩa là dành riêng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dành riêng
(one's) exclusive use
dùng riêng
private use
độc quyền
personal use
chuyên dụng
dedicated use
use for a particular purpose
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

