Chợ Cóc FKO

尊敬語

そんけいご

sonkeigo

N4
Danh từ

尊敬語 nghĩa là ngôn ngữ tôn kính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngôn ngữ tôn kính

honorific language

kính ngữ tôn trọng

Ảnh minh họa

Ví dụ

尊敬語を正しく使います。

そんけいごをただしくつかいます。

Tôi dùng đúng kính ngữ tôn trọng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

尊敬そんけい
sonkei
Danh từĐộng từ する
N4

tôn trọng

respect

先生を尊敬します。

せんせいをそんけいします。

Tôi kính trọng thầy giáo.

尊重そんちょう
sonchou
Danh từĐộng từ する
N3

tôn trọng

respect

尊ぶとうとぶ
toutobu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

tôn trọng

to value

命を尊ぶ気持ちを忘れない。

いのちをとうとぶきもちをわすれない。

Đừng quên tấm lòng trân quý sự sống.

尊厳そんげん
songen
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tôn nghiêm

dignity

尊大そんだい
sondai
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

kiêu căng

haughty

自尊心じそんしん
jisonshin
Danh từ
N3

lòng tự tôn

self-esteem

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập