Chợ Cóc FKO

山系

さんけい

sankei

N1
Danh từ

山系 nghĩa là hệ thống núi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hệ thống núi

a mountain range

dãy núi

a mountain system

sơn hệ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

やま
yama
Danh từ
N5

núi; ngọn núi

mountain

山に登りたいです。

やまにのぼりたいです。

Tôi muốn leo núi.

山林さんりん
sanrin
Danh từ
N1

rừng núi

mountain forest

むれ
mure
Danh từ
N5

núi

mountain

氷山の一角ひょうざんのいっかく
hyouzannoikkaku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

phần nổi của tảng băng

the tip of the iceberg

さん
san
Hậu tố
N5

núi

Mt.

夏に富士山に登りました。

なつにふじさんにのぼりました。

Mùa hè tôi đã leo núi Phú Sĩ.

山脈さんみゃく
sanmyaku
Danh từ
N3

dãy núi

mountain range

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập