必然性
ひつぜんせいhitsuzensei
N2
Danh từ
必然性 nghĩa là tính tất yếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính tất yếu
necessity
tính tất nhiên
inevitability
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3cần thiết, sự cần thiết
necessary, necessity
許可が必要です。
きょかがひつようです。
Cần có giấy phép.
信賞必罰しんしょうひつばつ
shinshouhitsubatsu
Danh từ
N1thưởng phạt phân minh
rewarding good and punishing evil
盛者必衰じょうしゃひっすい
joushahissui
Cụm từ / Thành ngữ
N2thịnh ắt có suy
even the prosperous inevitably decay
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
