Chợ Cóc FKO

戯れる

たわむれる

tawamureru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

戯れる nghĩa là đùa giỡn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đùa giỡn

to be playful

nô đùa

to frolic

trêu ghẹo

to joke

to flirt with

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

戯曲ぎきょく
gikyoku
Danh từ
N2

kịch bản

drama

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập