Chợ Cóc FKO

排尿

はいにょう

hainyou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

排尿 nghĩa là tiểu tiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiểu tiện

urination

đi tiểu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

排他はいた
haita
Danh từ
N1

bài ngoại

exclusion

排気量はいきりょう
haikiryou
Danh từ
N2

dung tích xi-lanh

(engine) displacement

排便はいべん
haiben
Danh từĐộng từ する
N2

đại tiện

defecation

排他的はいたてき
haitateki
Tính từ đuôi な
N2

bài ngoại

exclusive

排斥はいせき
haiseki
Danh từĐộng từ する
N2

bài xích

rejection

排泄はいせつ
haisetsu
Danh từĐộng từ する
N2

bài tiết

excretion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập