Chợ Cóc FKO

春先

はるさき

harusaki

N2
Danh từTrạng từ

春先 nghĩa là đầu xuân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đầu xuân

beginning of spring

chớm xuân

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

春休みはるやすみ
haruyasumi
Danh từ
N5

kỳ nghỉ xuân

spring break

春休みはいつですか。

はるやすみはいつですか。

Kỳ nghỉ xuân là khi nào?

春一番はるいちばん
haruichiban
Danh từ
N2

cơn gió đầu xuân

first storm of spring

春分しゅんぶん
shunbun
Danh từ
N4

điểm phân xuân

vernal equinox

春分の日です。

しゅんぶんのひです。

Hôm nay là ngày xuân phân.

思春期ししゅんき
shishunki
Danh từ
N2

tuổi dậy thì

puberty

晩春ばんしゅん
banshun
Trạng từDanh từ
N2

cuối xuân

late spring

初春しょしゅん
shoshun
Danh từ
N2

đầu xuân

early spring

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập