Chợ Cóc FKO

是認

ぜにん

zenin

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

是認 nghĩa là công nhận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

công nhận

approval

tán thành

approbation

chấp thuận

endorsement

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

是々非々ぜぜひひ
zezehihi
Danh từ
N2

công tâm phân định đúng sai

fair and just

是非に及ばずぜひにおよばず
zehinioyobazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

không thể tránh

unavoidable

是が非でもぜがひでも
zegahidemo
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

bằng mọi giá

by all possible means

是非ぜひ
zehi
Trạng từDanh từ
N3

nhất định

certainly

是非もないぜひもない
zehimonai
Cụm từ / Thành ngữ
N1

không thể tránh

unavoidable

是正ぜせい
zesei
Danh từĐộng từ する
N2

chấn chỉnh

correction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập