津々浦々
つつうらうらtsutsuuraura
N1
Trạng từDanh từ
津々浦々 nghĩa là khắp mọi miền đất nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khắp mọi miền đất nước
all over the country
mọi ngóc ngách
far and wide
khắp nơi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

