Chợ Cóc FKO

異議

いぎ

igi

N3
Danh từ

異議 nghĩa là dị nghị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dị nghị

objection

phản đối

dissent

bất đồng

protest

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

異なることなる
kotonaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

khác

to differ

異常いじょう
ijou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

bất thường

abnormal

異例いれい
irei
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

ngoại lệ

exceptional

異論いろん
iron
Danh từ
N2

ý kiến khác

different opinion

差異さい
sai
Danh từ
N3

sự khác biệt

difference

異様いよう
iyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

kỳ dị

strange

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập