税金
ぜいきんzeikin
N4
Danh từ
税金 nghĩa là thuế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thuế
tax
thuế quan
duty
Ảnh minh họa
Ví dụ
税金を払います。
ぜいきんをはらいます。
Tôi nộp thuế.
Từ liên quan
Cùng Kanji
増税ぞうぜい
zouzei
Danh từĐộng từ する
N3tăng thuế
tax increase
消費税の増税は家計に影響する。
しょうひぜいのぞうぜいはかけいにえいきょうする。
Việc tăng thuế tiêu dùng ảnh hưởng đến chi tiêu gia đình.
税理士ぜいりし
zeirishi
Danh từ
N4cố vấn thuế
tax counsellor
税理士に相談します。
ぜいりしにそうだんします.
Tôi tư vấn với cố vấn thuế.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

