Chợ Cóc FKO

紆余

うよ

uyo

N1
Danh từ

紆余 nghĩa là quanh co — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quanh co

meandering

khúc khuỷu

winding

ngoằn ngoèo

uốn lượn (紆余曲折)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

紆余曲折うよきょくせつ
uyokyokusetsu
Danh từĐộng từ する
N2

quanh co khúc khuỷu

twists and turns

余震よしん
yoshin
Danh từ
N2

dư chấn

aftershock

余談よだん
yodan
Danh từ
N3

chuyện ngoài lề

digression

余るあまる
amaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

to remain

余韻よいん
yoin
Danh từ
N3

âm vang còn đọng

reverberation

余りあまり
amari
Danh từTính từ đuôi の
N2

phần dư

remainder

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập