Chợ Cóc FKO

蓄積

ちくせき

chikuseki

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

蓄積 nghĩa là tích lũy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tích lũy

accumulation

tích trữ

store

dồn lại

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

蓄えるたくわえる
takuwaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

tích trữ

to store

貯蓄ちょちく
chochiku
Danh từĐộng từ する
N3

tiết kiệm

savings

備蓄びちく
bichiku
Danh từĐộng từ する
N3

dự trữ

stockpile

蓄電ちくでん
chikuden
Danh từĐộng từ する
N2

tích điện

storage of electricity

含蓄がんちく
ganchiku
Danh từĐộng từ する
N1

hàm súc

implication

勤倹貯蓄きんけんちょちく
kinkenchochiku
Danh từ
N1

cần kiệm tích lũy

thrift and saving

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập