Chợ Cóc FKO

親友

しんゆう

shin'yuu

N4
Danh từ

親友 nghĩa là bạn thân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bạn thân

close friend

bạn thân thiết

bosom friend

bạn cật ruột

buddy

crony

chum

Ảnh minh họa

Ví dụ

親友と話します。

しんゆうとはなします。

Tôi nói chuyện với bạn thân.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

親族うから
ukara
Danh từ
N4

người thân máu mủ

blood relative

親族が集まります。

うからがあつまります。

Người thân tập hợp.

親密しんみつ
shinmitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

sự thân mật

intimacy

親密な関係です。

しんみつなかんけいです。

Là mối quan hệ thân mật.

親戚しんせき
shinseki
Danh từ
N4

họ hàng

relative

親戚が集まる。

しんせきがあつまる。

Họ hàng tụ họp.

親族しんぞく
shinzoku
Danh từ
N4

họ hàng

relative

親族が集まります。

しんぞくがあつまります。

Họ hàng tập hợp.

親しむしたしむ
shitashimu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

thân thiết

to be intimate with

親類しんるい
shinrui
Danh từ
N3

họ hàng

relative

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập