Chợ Cóc FKO

誹謗中傷

ひぼうちゅうしょう

hibouchuushou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

誹謗中傷 nghĩa là phỉ báng bôi nhọ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phỉ báng bôi nhọ

slander

vu khống lăng mạ

defamation

abuse

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誹謗ひぼう
hibou
Danh từĐộng từ する
N1

phỉ báng

slander

誹毀ひき
hiki
Danh từĐộng từ する
N1

sự phỉ báng

defamation

讒謗ざんぼう
zanbou
Danh từĐộng từ する
N1

vu khống

libel

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập