Chợ Cóc FKO

追いかける

おいかける

oikakeru

N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

追いかける nghĩa là đuổi theo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đuổi theo

to chase

chạy theo

to run after

truy đuổi

to pursue

tiếp theo

subsequently

theo sau

following

Ảnh minh họa

Ví dụ

犬を追いかけます。

いぬをおいかけます。

Tôi đuổi theo con chó.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

追いつくおいつく
oitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đuổi kịp

to catch up (with)

追徴ついちょう
tsuichou
Danh từĐộng từ する
N2

truy thu

supplementary charge

追い求めるおいもとめる
oimotomeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

theo đuổi

to pursue

夢を追い求めます。

ゆめをおいもとめます。

Tôi theo đuổi ước mơ.

追及ついきゅう
tsuikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

truy cứu

investigation

追求ついきゅう
tsuikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

theo đuổi

pursuit (of a goal)

追い出すおいだす
oidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đuổi ra

to expel

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập