速やか
すみやかsumi ya ka
N3
Tính từ đuôi な
速やか nghĩa là nhanh chóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhanh chóng
quick
kịp thời
speedy
mau lẹ
prompt
nhanh nhẹn
rapid
nhanh
swift
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4đường cao tốc
highway
高速道路を走ります。
こうそくどうろをはしります。
Tôi chạy trên đường cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

