Chợ Cóc FKO

はがね

hagane

N2
Danh từ

鋼 nghĩa là thép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thép

steel

thép rèn kiếm

sword steel

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鋼鉄こうてつ
koutetsu
Danh từ
N2

thép

steel

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập