Chợ Cóc FKO

錯誤

さくご

sakugo

N3
Danh từ

錯誤 nghĩa là sai lầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sai lầm

mistake

sai sót

error

sự lệch lạc

discrepancy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

錯乱さくらん
sakuran
Danh từĐộng từ する
N3

loạn trí

confusion

時代錯誤じだいさくご
jidaisakugo
Danh từ
N1

lỗi thời

anachronism

錯綜さくそう
sakusou
Danh từĐộng từ する
N1

rắc rối

becoming complicated

試行錯誤しこうさくご
shikousakugo
Danh từĐộng từ する
N3

thử và sai

trial and error

錯覚さっかく
sakkaku
Danh từĐộng từ する
N3

ảo giác

illusion

誤差ごさ
gosa
Danh từ
N2

sai số (đo lường, tính toán)

measurement error

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập