Chợ Cóc FKO

香草

こうそう

kousou

N2
Danh từ

香草 nghĩa là rau thơm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rau thơm

herb

thảo mộc thơm

fragrant grass

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

香辛料こうしんりょう
koushinryou
Danh từ
N3

gia vị

spice

香水こうすい
kousui
Danh từ
N3

nước hoa

perfume

香りかおり
kaori
Danh từ
N3

mùi thơm

aroma

香味料こうみりょう
koumiryou
Danh từ
N2

gia vị tạo hương

flavoring

香しいかぐわしい
kaguwashii
Tính từ đuôi い
N2

thơm ngát

sweet-smelling

香気こうき
kouki
Danh từ
N2

hương thơm

fragrance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập