麦
むぎmugi
N4
Danh từ
麦 nghĩa là lúa mì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lúa mì
wheat
lúa mạch
barley
yến mạch
oat (oats)
Ảnh minh họa
Ví dụ
麦茶を飲みます。
むぎちゃをのみます。
Tôi uống trà mạch.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

