Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN1Bộ 1/10150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
責任転嫁
せきにんてんか
責任転嫁N1

sekinintenka

đổ trách nhiệm

shifting the responsibility

↻ Nhấn vào thẻ để lật