Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN1Bộ 66/10150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
サブミッション
サブミッションN1

sabumisshon

đòn khóa siết (đầu hàng)

submission (in wrestling/judo)

↻ Nhấn vào thẻ để lật