Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN1Bộ 82/10150 từ
Thẻ 1/50
000
木魚
もくぎょ
木魚N1

mokugyo

a wooden fish gong (struck while chanting sutras)

Nhấn vào thẻ để lật