Khám phá
Cộng đồng
Chợ đồ cũ
Học tiếng Nhật
Giải trí
Đăng nhập
Học tiếng Nhật
/
Flashcard
🃏 Flashcard
Flashcard
Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
← Đổi bộ thẻ
N1
Bộ 88/101
50 từ
Thẻ 1/50
✓ 0
↺ 0
✗ 0
無下に
むげに
無下に
N1
mugeni
phũ phàng
bluntly (refusing)
↻ Nhấn vào thẻ để lật
Hiển thị đáp án