Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN1Bộ 88/10150 từ
Thẻ 1/50
000
無下に
むげに
無下にN1

mugeni

phũ phàng

bluntly (refusing)

Nhấn vào thẻ để lật