Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN1Bộ 98/10150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
三十六計
さんじゅうろっけい
三十六計N1

sanjuurokkei

tam thập lục kế

the thirty-six stratagems (of ancient China)

↻ Nhấn vào thẻ để lật