Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN2Bộ 22/8150 từ
Thẻ 1/50
000
共産主義
きょうさんしゅぎ
共産主義N2

kyousanshugi

chủ nghĩa cộng sản

communism

Nhấn vào thẻ để lật