Khám phá
Cộng đồng
Chợ đồ cũ
Học tiếng Nhật
Giải trí
Đăng nhập
Học tiếng Nhật
/
Flashcard
🃏 Flashcard
Flashcard
Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
← Đổi bộ thẻ
N2
Bộ 26/81
50 từ
Thẻ 1/50
✓ 0
↺ 0
✗ 0
裏面
りめん
裏面
N2
rimen
mặt sau
back (side)
↻ Nhấn vào thẻ để lật
Hiển thị đáp án