Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN2Bộ 33/8150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
高額
こうがく
高額N2

kougaku

số tiền lớn

large sum (of money)

↻ Nhấn vào thẻ để lật