Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN2Bộ 57/8150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
請け負う
うけおう
請け負うN2

ukeou

nhận thầu

to contract (to do)

↻ Nhấn vào thẻ để lật