Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN3Bộ 3/6150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
外向き
そとむき
外向きN3

sotomuki

hướng ra ngoài

facing outward

Ví dụ

この窓は外向きに開く。

このまどはそとむきにひらく。

Cửa sổ này mở ra phía ngoài.

↻ Nhấn vào thẻ để lật