Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN3Bộ 56/6150 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
賃金
ちんぎん
賃金N3

chingin

tiền lương

wages

↻ Nhấn vào thẻ để lật