Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 1/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
便利
べんり
便利N4

benri

tiện lợi, tiện ích

convenient, useful

Ví dụ

このアプリは便利です。

このアプリはべんりです。

Ứng dụng này tiện lợi.

↻ Nhấn vào thẻ để lật