Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
benri
tiện lợi, tiện ích
convenient, useful
Ví dụ
このアプリは便利です。
このアプリはべんりです。
Ứng dụng này tiện lợi.
↻ Nhấn vào thẻ để lật