Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 10/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
例外
れいがい
例外N4

reigai

ngoại lệ

exception

Ví dụ

例外なくルールを守る。

れいがいなくるーるをまもる。

Tuân thủ quy tắc không có ngoại lệ.

↻ Nhấn vào thẻ để lật