Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 11/4050 từ
Thẻ 1/50
000
ストレス
ストレスN4

sutoresu

căng thẳng

stress

Ví dụ

ストレスを解消します。

ストレスをかいしょうします。

Tôi giải tỏa căng thẳng.

Nhấn vào thẻ để lật