Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ
sutoresu
căng thẳng
stress
Ví dụ
ストレスを解消します。
ストレスをかいしょうします。
Tôi giải tỏa căng thẳng.
↻ Nhấn vào thẻ để lật