Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 12/4050 từ
Thẻ 1/50
000
凍る
こおる
凍るN4

kooru

đóng băng

to freeze

Ví dụ

池が凍りました。

いけがこおりました。

Ao đã đóng băng.

Nhấn vào thẻ để lật