Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 13/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
見込み
みこみ
見込みN4

mikomi

kỳ vọng

hope

Ví dụ

見込みがあります。

みこみがあります。

Có triển vọng.

↻ Nhấn vào thẻ để lật