Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 14/4050 từ
Thẻ 1/50
000
悔しい
くやしい
悔しいN4

kuyashii

tiếc nuối

frustrated (over a failure, humiliation or injustice)

Ví dụ

悔しいです!

くやしいです!

Tôi thật tiếc nuối!

Nhấn vào thẻ để lật