Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

← Đổi bộ thẻN4Bộ 15/4050 từ
Thẻ 1/50
✓ 0↺ 0✗ 0
地方
ちほう
地方N4

chihou

địa phương

district

Ví dụ

地方に旅行します。

ちほうにりょこうします。

Tôi du lịch miền quê.

↻ Nhấn vào thẻ để lật