Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 16/4050 từ
Thẻ 1/50
000
自治会
じちかい
自治会N4

jichikai

hội cư dân

neighborhood council

Ví dụ

自治会の活動に参加します。

じちかいのかつどうにさんかします。

Tôi tham gia hoạt động hội cư dân.

Nhấn vào thẻ để lật