Chợ Cóc FKO
🃏 Flashcard

Flashcard

Luyện từ vựng bằng thẻ ghi nhớ

Đổi bộ thẻN4Bộ 19/4050 từ
Thẻ 1/50
000
頑張り屋
がんばりや
頑張り屋N4

ganbariya

người kiên trì

hard worker

Ví dụ

彼女は頑張り屋です。

かのじょはがんばりやです。

Cô ấy là người kiên trì.

Nhấn vào thẻ để lật